EDTA-ZnK₂ (Dipotassium Zinc EDTA)
Giới thiệu chung
- EDTA-ZnK₂ là dạng muối dipotassium của kẽm với EDTA, còn gọi là Dipotassium Zinc Ethylenediaminetetraacetate.
- EDTA-ZnK₂ có dạng bột màu trắng khi khô (White Powder).
- Sản phẩm có hàm lượng kẽm chelat từ 14.0 % đến 15.0 %
- pH dung dịch 1 % sản phẩm EDTA-ZnK₂ nằm trong khoảng 4.0 – 8.0
Đặc tính & thông số kỹ thuật
- Ngoại quan: bột trắng, dễ tan, không có tạp chất lớn.
- Hàm lượng Zn chelat: 14.0 – 15.0 % theo JackChem
- pH dung dịch 1 %: 4.0 – 8.0 (khi hòa tan trong nước)
- Đóng gói / Bao bì: Gói 25 kg hoặc theo yêu cầu khách hàng
- Bảo quản: Nơi khô ráo, kín gió, tránh ánh sáng trực tiếp, để trong kho thoáng mát
Ứng dụng & chức năng
- Nông nghiệp / phân bón vi lượng
+ EDTA-ZnK₂ dùng để cung cấp kẽm ở dạng chelat dễ hấp thu cho cây trồng, đặc biệt trong đất kiềm hoặc nơi kẽm dễ bị kết tủa trong dạng muối vô cơ.
+ Thường dùng trong phun lá (foliar fertilizer) hoặc pha vào dung dịch dinh dưỡng vi lượng. - Công nghiệp hóa chất / xử lý nước / nguyên liệu kỹ thuật
+ Ổn định ion kẽm trong dung dịch, giữ kẽm không bị kết tủa khi pH thay đổi.
+ Có thể dùng trong các công thức hóa chất nơi kẽm cần ở dạng chelat ổn định.
Ưu điểm nổi bật
- Kẽm được giữ ở dạng chelat ổn định – giảm nguy cơ kết tủa hoặc bị gắn kết không mong muốn.
- pH của dung dịch rộng từ 4.0 đến 8.0 – phù hợp nhiều điều kiện môi trường.
- Tương đối dễ hòa tan, bảo quản, vận chuyển.
- Hàm lượng kẽm chelat cao giúp cung cấp hiệu quả vi lượng.
- Thích hợp phối trộn vào nhiều loại phân bón hoặc hệ phân bón hỗn hợp
Nội dung đang cập nhật ...
Chào bạn ! Hãy để lại câu hỏi, chúng tôi sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn một cách nhanh nhất !
Hiện tại chưa có vì Sản phẩm bạn đang xem là sản phẩm duy nhất có trong danh mục.

Bạn đã thêm vào giỏ hàng 